挪
挪
na
⼿bộ thủ · 9 nétchuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12770
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
中把东西从一个地方移到另一个地方bǎ dōngxi cóng yī ge dìfang yídào lìng yī ge dìfang
- 。
Xin bạn dịch chuyển một chút.
- 貳动động từ
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
中移动位置、改变地方yídòng wèizhì、gǎibiàn de difang
- 。
Bạn làm ơn dịch chuyển cái ghế một chút.
Đang tải…
挪
na
⼿bộ thủ · taychuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa9 nét#12770
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chuyển dịch; đảo qua đảo lại; buôn bán lặt vặt
中把东西从一个地方移到另一个地方bǎ dōngxi cóng yī ge dìfang yídào lìng yī ge dìfang
- 。
Xin bạn dịch chuyển một chút.
- 貳动động từ
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
中移动位置、改变地方yídòng wèizhì、gǎibiàn de difang
- 。
Bạn làm ơn dịch chuyển cái ghế một chút.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.