Tới nội dung chính

投票

投票
tóupiào
đầu phiếu

bỏ phiếu; bầu phiếu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1959
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    bỏ phiếu; bầu phiếu

    中用选票选择赞成或反对yòng xuǎnpiào xuǎnzé zànchéng huò fǎnduì

    • 。

      Chúng ta đi bỏ phiếu đi.

投
tóu
đầu
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu