投票
投票
đầu phiếu
bỏ phiếu; bầu phiếu
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1959
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bỏ phiếu; bầu phiếu
中用选票选择赞成或反对yòng xuǎnpiào xuǎnzé zànchéng huò fǎnduì
- 。
Chúng ta đi bỏ phiếu đi.
Đang tải…
投票
Phồn thể投
đầu phiếu
bỏ phiếu; bầu phiếu
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#1959
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bỏ phiếu; bầu phiếu
中用选票选择赞成或反对yòng xuǎnpiào xuǎnzé zànchéng huò fǎnduì
- 。
Chúng ta đi bỏ phiếu đi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.