排演

排演
páiyǎn
bài diễn

tập dượt; diễn tập (buổi biểu diễn)

1 nghĩa#25258
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tập dượt; diễn tập (buổi biểu diễn)

    • Chúng tôi đang tập dượt một tiết mục.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.