话剧

话剧
huà
thoại kịch

kịch nói; thoại kịch

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#30044Lượng từ 台 / 部
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kịch nói; thoại kịch

    • Tôi thích xem kịch nói.

  2. danh từ

    kịch sân khấu

    • Chúng ta đi xem kịch nói đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.