- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 非phi(không phải, phủ định)HÌNH THANH
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
Nhà máy thải ra nước thải.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra
Nhà máy thải ra nước thải.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.