排出

排出
páichū
bài xuất

thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra

1 nghĩa#18944
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thải ra; bài xuất; xếp thành hàng ra

    • Nhà máy thải ra nước thải.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.