废水

废水
fèishuǐ
phế thuỷ

nước thải

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước thải

    • Nhà máy thải nước thải.

  2. danh từ

    nước thải

  3. danh từ

    nước thải; nước thải công nghiệp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)BỘ
  • phát(phát ra, tóc)HÀI THANH

Căn nhà rộng bị bỏ hoang, mọi thứ trong đó đều phát tán đi hết — đó là phế bỏ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.