二氧化碳
二氧化碳
nhị dưỡng hoá thán
carbon dioxide CO2; khí cacbonic
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13730
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
carbon dioxide CO2; khí cacbonic
中一种无色无味的气体,由碳和氧组成yī zhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ, yóu tàn hé yǎng zǔchéng
- 。
Carbon dioxide là một loại khí.
Đang tải…
二氧化碳
Phồn thể二
nhị dưỡng hoá thán
carbon dioxide CO2; khí cacbonic
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13730
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
carbon dioxide CO2; khí cacbonic
中一种无色无味的气体,由碳和氧组成yī zhǒng wúsè wúwèi de qìtǐ, yóu tàn hé yǎng zǔchéng
- 。
Carbon dioxide là một loại khí.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.