Tới nội dung chính

捉弄

捉弄
zhuōnòng
tróc lộng

trêu chọc; chơi khăm

1 nghĩa#16782
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trêu chọc; chơi khăm

    • 。

      Anh ấy thích trêu chọc người khác.

捉
zhuō
tróc
BỘ THỦ⼿
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu