挺住

挺住
tǐngzhù
đĩnh trú

cố lên; trụ vững; gắng chịu

2 nghĩa#10795
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cố lên; trụ vững; gắng chịu

    坚强地承受;不放弃jiānqiáng de chéngshòu;búfàngqì

    • Xin bạn hãy kiên cường!

  2. động từ

    cầm cự; trụ vững; chịu đựng

    在困难或痛苦中坚持不放弃zài kunnan huò téngtòng zhong jiānchí búfàngqì

    • Bạn nhất định phải kiên cường!

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đứng thẳng như quan trong triều đình, oai phong và vững chắc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.