顶住

顶住
dǐngzhù
đỉnh trú

chịu đựng; trụ vững; chống đỡ

2 nghĩa#17766
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chịu đựng; trụ vững; chống đỡ

    • Chúng ta phải chống lại áp lực.

  2. chịu đựng; đứng vững trước; chống chọi với

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đỉnh đầu như cái đinh đóng thẳng trên phần cao nhất của cơ thể.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.