Tới nội dung chính

有够

有够
yǒugòu
hữu cú

không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức

2 nghĩa#12660
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức

    中非常;很;极其fēicháng、hěn、jíqī

  2. 貳副trạng từ

    cả rổ; vô số; rất nhiều

    中非常;极其fēicháng; jíqī

    • 。

      Cái này khó cực kỳ.

有
yǒu
hữu
BỘ THỦ⽉
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu