有够

有够
yǒugòu
hữu cú

không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức

2 nghĩa#12660
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. không thể chịu đựng nổi; vô cùng; hết sức

    非常;很;极其fēicháng、hěn、jíqī

  2. trạng từ

    cả rổ; vô số; rất nhiều

    非常;极其fēicháng; jíqī

    • Cái này khó cực kỳ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))BỘ
  • hựu(tay phải, lại)HỘI Ý

Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.