振作

振作
zhènzuò
chấn tác

phấn chấn; cố gắng vươn lên; lấy lại tinh thần

HSK 7 (3.0)5 nghĩa#6274
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phấn chấn; cố gắng vươn lên; lấy lại tinh thần

    恢复精神和力量,鼓起勇气去做事huīfù jīngshén hé lìliang, gǔqǐ yǒngqì qù zuòshì

    • Bạn hãy phấn chấn lên!

  2. động từ

    phấn chấn tinh thần; vực dậy tinh thần

    重新鼓起精神;变得有精力和信心chóngxīn gǔqi jīngshén; biàn de yǒu jīngglì hé xìnxin

    • Xin bạn hãy phấn chấn lên!

  3. động từ

    phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy tinh thần

    精神变得有力;鼓起勇气和信心jīngshén biànde yǒulì;gǔqǐ yǒngqì hé xìnxin

  4. động từ

    phấn chấn; cố gắng vươn lên; chấn chỉnh

    精神变好,鼓起勇气继续努力jīngshén biàn hǎo, gǔqǐ yǒngqì jìxù nǔlì

  5. động từ

    phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy

    使精神振奋;鼓起勇气努力做事shǐ jīngshén zhènfèn; gǔqi yǒngqì nǔlì zuòshì

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.