挥发性存储器

挥发性存储器
huīxìngcúnchǔ
huy phát tính tồn trữ khí

bộ nhớ dễ bay hơi; bộ nhớ khả biến (volatile memory)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ nhớ dễ bay hơi; bộ nhớ khả biến (volatile memory)

    • Bộ nhớ khả biến là một loại bộ nhớ máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.