按时间先后

按时间先后
ànshíjiānxiānhòu
án thời gian tiên hậu

theo thứ tự thời gian; theo trình tự thời gian

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    theo thứ tự thời gian; theo trình tự thời gian

    • Xin hãy sắp xếp theo thứ tự thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay ấn xuống nhẹ nhàng để giữ mọi thứ yên ổn tại chỗ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.