宪法

宪法
xiàn
hiến pháp

hiến pháp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#8469Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hiến pháp

    国家的基本法律,规定政治制度和公民权利guójiā de jīběn fǎlǜ, guīdìng zhèngzhì zhìdù hé gōngmín quánlì

    • Hiến pháp là luật cơ bản của quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.