拉开序幕

拉开序幕
kāi
lạp khai tự màn

mở màn; kéo màn mở đầu (bóng)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mở màn; kéo màn mở đầu (bóng)

    • Trận đấu đã mở màn.

  2. động từ

    kéo màn mở đầu; mở màn

  3. động từ

    kéo màn mở đầu; mở màn

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.