- ⺮trúc(tre, trúc)BỘ
- 相tương/tướng(nhìn nhau, hỗ trợ)HÌNH THANH
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hòm; thùng; vali; hộp
hòm; thùng; vali; hộp
中装东西的方形容器,通常用木头或塑料做成zhuāng dōngxi de fāngxíng róngjù, tōngcháng yòng mùtou huò sùliào zuòchéng
Cái hộp này rất nặng.
Cái hòm này quá nặng.
hòm; rương; vali; hộp lớn
Cái thùng này rất nặng.
hòm; rương; hộp
中装东西的容器,通常有盖子和把手zhuāng dōngxi de róngjì, tōngcháng yǒu gàizi hé bǎshǒu
Cái rương này rất nặng.
vali; hộp
中放东西的容器,通常有盖子,可以装行李或其他物品fàng dōngxi de rónqì, tōngcháng yǒu gàizi, kěyǐ zhuāng xínglǐ huò qítā wùpǐn
Cái vali này rất nặng.
hộp; hòm nhỏ
中用来装东西的方形容器yòngláizhuāng dōngxi de fāngxíng róngjù
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
hòm; thùng; vali; hộp
hòm; thùng; vali; hộp
中装东西的方形容器,通常用木头或塑料做成zhuāng dōngxi de fāngxíng róngjù, tōngcháng yòng mùtou huò sùliào zuòchéng
Cái hộp này rất nặng.
Cái hòm này quá nặng.
hòm; rương; vali; hộp lớn
Cái thùng này rất nặng.
hòm; rương; hộp
中装东西的容器,通常有盖子和把手zhuāng dōngxi de róngjì, tōngcháng yǒu gàizi hé bǎshǒu
Cái rương này rất nặng.
vali; hộp
中放东西的容器,通常有盖子,可以装行李或其他物品fàng dōngxi de rónqì, tōngcháng yǒu gàizi, kěyǐ zhuāng xínglǐ huò qítā wùpǐn
Cái vali này rất nặng.
hộp; hòm nhỏ
中用来装东西的方形容器yòngláizhuāng dōngxi de fāngxíng róngjù
Cái hòm, cái rương làm bằng tre (trúc) trông giống hai thứ đối nhau (tương).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.