- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)HÌNH THANH
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
Anh ấy luôn chiều theo sở thích của người khác, nên rất được yêu thích.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào sở thích [thành ngữ]
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào điểm yêu thích [thành ngữ]
Anh ấy luôn chiều theo sở thích của người khác, nên rất được yêu thích.
chiều theo sở thích của người khác; đánh vào sở thích [thành ngữ]
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.