打磨

打磨
đả ma

đánh bóng; mài nhẵn; trau chuốt

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#34979
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đánh bóng; mài nhẵn; trau chuốt

    • Hòn đá này cần được đánh bóng.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay đóng đinh là hành động đánh, gõ mạnh vào vật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.