Tới nội dung chính

表面

表面
biǎomiàn
biểu diện

bề mặt; bề ngoài; bề nổi

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#4068
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bề mặt; bề ngoài; bề nổi

    中物体最外层的部分wùtǐ zuì wàicéng de bùfen

    • 。

      Bề mặt bàn rất nhẵn.

  2. 貳名danh từ

    bề mặt; mặt ngoài; bề ngoài

    中物体最外层的部分wùtǐ zuì wàicéng de bùfen

    • 。

      Bề mặt của tờ giấy này rất nhẵn.

  3. 參名danh từ

    bề mặt; bề ngoài; bề mặt (của vật thể)

    中物体最外层的部分;看得见的外面wùtǐ zuì wàicéng de bùfen; kàn de jiàn de wàimiàn

    • 。

      Bề mặt quả táo này rất nhẵn.

  4. 肆名danh từ

    vẻ ngoài; diện mạo; màu sắc

    中事物最外层的样子或颜色shìwù zuì wàicéng de yàngzi huò yánsè

    • 。

      Đừng chỉ nhìn bề ngoài.

表
biǎo
biểu
BỘ THỦ⾐
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu