Tới nội dung chính

下落

下落
xiàluò
hạ lạc

tung tích; nơi ở; địa phương

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#6978
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tung tích; nơi ở; địa phương

    中人或物所在的地方rén huò wù suǒ zàI de dìfang

    • 。

      Tung tích của anh ấy không rõ.

  2. 貳动động từ

    rơi xuống; lao xuống

    中东西从高处向下掉下来dōngxi cóng gāo chù xiàng xià diào xiàlai

  3. 參动động từ

    rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)

    中从高处向下掉落;或指某人的去向和住处cóng gāo chù xiàng xià diào luò;huò zhǐ mǒu rén de qù xiàng hé zhù chù

    • 。

      Hạt mưa bắt đầu rơi xuống.

下
xià
hạ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu