下落
tung tích; nơi ở; địa phương
NGHĨA
- 壹名danh từ
tung tích; nơi ở; địa phương
中人或物所在的地方rén huò wù suǒ zàI de dìfang
- 。
Tung tích của anh ấy không rõ.
- 貳动động từ
rơi xuống; lao xuống
中东西从高处向下掉下来dōngxi cóng gāo chù xiàng xià diào xiàlai
- 參动động từ
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
中从高处向下掉落;或指某人的去向和住处cóng gāo chù xiàng xià diào luò;huò zhǐ mǒu rén de qù xiàng hé zhù chù
- 。
Hạt mưa bắt đầu rơi xuống.
tung tích; nơi ở; địa phương
NGHĨA
- 壹名danh từ
tung tích; nơi ở; địa phương
中人或物所在的地方rén huò wù suǒ zàI de dìfang
- 。
Tung tích của anh ấy không rõ.
- 貳动động từ
rơi xuống; lao xuống
中东西从高处向下掉下来dōngxi cóng gāo chù xiàng xià diào xiàlai
- 參动động từ
rơi xuống; tung tích; hạ lạc (nơi ở/hành tung của ai)
中从高处向下掉落;或指某人的去向和住处cóng gāo chù xiàng xià diào luò;huò zhǐ mǒu rén de qù xiàng hé zhù chù
- 。
Hạt mưa bắt đầu rơi xuống.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.