地址

地址
zhǐ
địa chỉ

địa chỉ cư trú; địa chỉ nhà

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1764Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa chỉ cư trú; địa chỉ nhà

    某个地方的具体位置,用来表示人或机构所在的地点mǒu ge dìfang de jùtǐ wèizhì, yònglái biǎoshì rén huò jīgòu suǒzài de dìdiǎn

    • Làm ơn cho tôi biết địa chỉ của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.