Tới nội dung chính

打印

打印
dǎyìn
đả ấn

in; in ra (bằng máy in)

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#12069
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    in; in ra (bằng máy in)

    中用打印机把文件等印在纸上yòng dǎyìnjī bǎ wénjiàn děng yìn zài zhǐ shang

    • 。

      Xin hãy giúp tôi in tài liệu này.

  2. 貳动động từ

    in; đóng dấu; in ấn

    中用印章或机器在纸张上留下标记或文字yòng yìnzhāng huò jīqì zài zhǐzhāng shang liúxia biāojì huò wénzì

    • 。

      Xin hãy in tài liệu này.

  3. 參动động từ

    đóng dấu (lên tài liệu); đậy thêm nắp

    中用印章盖在文件或物品上yòng yìnzhāng gài zài wénjiàn huò wùpǐn shàng

打
dá
đả
BỘ THỦ⼿
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu