打印
in; in ra (bằng máy in)
NGHĨA
- 壹动động từ
in; in ra (bằng máy in)
中用打印机把文件等印在纸上yòng dǎyìnjī bǎ wénjiàn děng yìn zài zhǐ shang
- 。
Xin hãy giúp tôi in tài liệu này.
- 貳动động từ
in; đóng dấu; in ấn
中用印章或机器在纸张上留下标记或文字yòng yìnzhāng huò jīqì zài zhǐzhāng shang liúxia biāojì huò wénzì
- 。
Xin hãy in tài liệu này.
- 參动động từ
đóng dấu (lên tài liệu); đậy thêm nắp
中用印章盖在文件或物品上yòng yìnzhāng gài zài wénjiàn huò wùpǐn shàng
in; in ra (bằng máy in)
NGHĨA
- 壹动động từ
in; in ra (bằng máy in)
中用打印机把文件等印在纸上yòng dǎyìnjī bǎ wénjiàn děng yìn zài zhǐ shang
- 。
Xin hãy giúp tôi in tài liệu này.
- 貳动động từ
in; đóng dấu; in ấn
中用印章或机器在纸张上留下标记或文字yòng yìnzhāng huò jīqì zài zhǐzhāng shang liúxia biāojì huò wénzì
- 。
Xin hãy in tài liệu này.
- 參动động từ
đóng dấu (lên tài liệu); đậy thêm nắp
中用印章盖在文件或物品上yòng yìnzhāng gài zài wénjiàn huò wùpǐn shàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.