盖章

盖章
gàizhāng
cái chương

đóng dấu; đóng con dấu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#35783
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đóng dấu; đóng con dấu

    • Xin hãy đóng dấu vào đây.

  2. động từ

    đóng dấu (lên văn bản)

  3. động từ

    đóng dấu; ký đóng dấu

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dương(con dê (phần trên, biểu nghĩa đồ che))HỘI Ý
  • mãnh(cái bát, đồ đựng)BỘ

Cái nắp đậy như con dê ngồi lên trên miệng bát để che lại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.