Tới nội dung chính

盖章

盖章
gàizhāng
cái chương

đóng dấu; đóng con dấu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#35783
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đóng dấu; đóng con dấu

    • 。

      Xin hãy đóng dấu vào đây.

  2. 貳动động từ

    đóng dấu (lên văn bản)

  3. 參动động từ

    đóng dấu; ký đóng dấu

盖
Gě
cái
BỘ THỦ⽫
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu