简历
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
NGHĨA
- 壹名danh từ
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
中个人的教育、工作经历和能力等信息的总结gèrén de jiàoyù、gōngzuò jīnglì hé néngglì děng xìnxī de zǒngjié
- 。
Xin hãy gửi CV của bạn cho tôi.
- 貳名danh từ
lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch
中人的个人经历和资格的书面记录rén de gèrén jīnglì hé zīgé de shūxiě jìlù
- 。
Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi.
- 參名danh từ
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân
中记载个人学历、工作经历等的文件jìzǎi gèrén xuéhuì、gōngzuò jīnglì děng de wénjiàn
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
NGHĨA
- 壹名danh từ
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV
中个人的教育、工作经历和能力等信息的总结gèrén de jiàoyù、gōngzuò jīnglì hé néngglì děng xìnxī de zǒngjié
- 。
Xin hãy gửi CV của bạn cho tôi.
- 貳名danh từ
lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch
中人的个人经历和资格的书面记录rén de gèrén jīnglì hé zīgé de shūxiě jìlù
- 。
Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi.
- 參名danh từ
sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân
中记载个人学历、工作经历等的文件jìzǎi gèrén xuéhuì、gōngzuò jīnglì děng de wénjiàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 等děngchờ; chờ đợi; đợi
- 笑xiàodạng cũ của 笑[xiao4]
- 第dìtiền tố chỉ số thứ tự, như 第六 [dì liù] "thứ sáu"
- 算suàntính toán; tính ra; coi như; xem là
- 管guǎndạng khác của 管[guan3]
- 笵fàntriều Hậu Lương (907–923)
- 签qiānký tên
- 笨bènngốc nghếch; ba que (khẩu, chỉ người ồn ào vô duyên)
- 简jiǎnđơn giản; thuần túy; ngây thơ
- 笔bǐbút lông; dụng cụ viết (bút mực, bút chì, v.v.) (lượng từ: 支[zhī], 枝[zhī])
- 节jiéđốt; mắt; khúc; đoạn; tiết
- 笆bāhình cụ; dụng cụ tra tấn (bóng: hình phạt)