Tới nội dung chính

简历

简历
jiǎnlì
giản lịch

sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#14023
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân; CV

    中个人的教育、工作经历和能力等信息的总结gèrén de jiàoyù、gōngzuò jīnglì hé néngglì děng xìnxī de zǒngjié

    • 。

      Xin hãy gửi CV của bạn cho tôi.

  2. 貳名danh từ

    lý lịch; hồ sơ cá nhân; sơ yếu lý lịch

    中人的个人经历和资格的书面记录rén de gèrén jīnglì hé zīgé de shūxiě jìlù

    • 。

      Xin hãy gửi sơ yếu lý lịch của bạn cho tôi.

  3. 參名danh từ

    sơ yếu lý lịch; hồ sơ cá nhân

    中记载个人学历、工作经历等的文件jìzǎi gèrén xuéhuì、gōngzuò jīnglì děng de wénjiàn

简
jiǎn
giản
BỘ THỦ⽵
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu