Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
/
成都体育大学
成都体育大学
thành đô thể dục đại học
Đại học Thể dục Thành Đô
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại học Thể dục Thành Đô
- 。
Đại học Thể thao Thành Đô là một trường đại học rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ成都体育大学
Phồn thể成都體育大學
thành đô thể dục đại học
Đại học Thể dục Thành Đô
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đại học Thể dục Thành Đô
- 。
Đại học Thể thao Thành Đô là một trường đại học rất tốt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao