用意

用意
yòng
dụng ý

lý do; nguyên do; mục đích (của sự việc)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24424
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lý do; nguyên do; mục đích (của sự việc)

    • Bạn có dụng ý gì?

  2. danh từ

    lòng; tâm; tim

    • Ý định của bạn là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))HỘI Ý

Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.