不良

不良
liáng
bất lương

xấu; có hại; không lành mạnh

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#13357
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xấu; có hại; không lành mạnh

    不好的;有害的;不健康的búhǎo de;yǒuhài de;bújiànkāng de

    • Hút thuốc có ảnh hưởng xấu đến sức khỏe.

  2. tính từ

    không tốt; kém chất lượng; có khuyết tật; (của thiết bị, kết nối, vật liệu) bị lỗi; không đạt chuẩn

    有缺点;不符合标准;不好yǒu quēdiǎn; bù fúhé biāozhǔn; búhǎo

    • Sản phẩm này có vấn đề lỗi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.