释怀

释怀
shìhuái
thích hoài

buông bỏ; nguôi ngoai; không còn bận lòng

1 nghĩa#23966
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    buông bỏ; nguôi ngoai; không còn bận lòng

    • Tôi không thể quên được chuyện này.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.