看开

看开
kànkāi
khán khai

thoát ra; bỏ qua; nhìn rộng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thoát ra; bỏ qua; nhìn rộng

    • Cuối cùng anh ấy cũng đã chấp nhận sự thật.

  2. động từ

    thấu cảnh; buông bỏ; không để tâm

    • Bạn nên nghĩ thoáng một chút.

  3. động từ

    phấn chấn; cố gắng lên; vực dậy tinh thần

    • Bạn mau vui lên đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Che tay lên mắt để nhìn cho rõ — đó là hành động 'xem'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.