恒加速度

恒加速度
héngjiā
hằng gia tốc độ

gia tốc không đổi; gia tốc đều

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    gia tốc không đổi; gia tốc đều

    • Vật thể này chuyển động với gia tốc không đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.