性交

性交
xìngjiāo
tính giao

nhân đạo; nhân tính; (khẩu) quan hệ tình dục

1 nghĩa#4160
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhân đạo; nhân tính; (khẩu) quan hệ tình dục

    男女之间的生殖行为nán nǚ zhī jiān de shēngzhí xíngwéi

    • Giao hợp là một trong những cách con người sinh sản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.