性生活

性生活
xìngshēnghuó
tính sinh hoạt

đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục

1 nghĩa#9045
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đời sống tình dục; sinh hoạt tình dục

    男女之间的生理和感情活动nán nǚ zhī jiān de shēnglǐ hé gǎnqíng huódòng

    • Đời sống tình dục là một phần của mối quan hệ vợ chồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.