Nét chấm nằm phía trên đường kẻ ngang, tượng hình ý nghĩa 'bên trên'.
/
上床
上床
thượng sàng
đi ngủ; lên giường; (khẩu) quan hệ tình dục
2 nghĩa#1665
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi ngủ; lên giường; (khẩu) quan hệ tình dục
中去睡觉qù shuìjiào
- 。
Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
- 貳动động từ
(khẩu) lên giường; quan hệ tình dục
中躺在床上睡觉;与某人发生性关系tǎng zài chuáng shang shuìjiào;yǔ mǒurén fāshēng xìng guānxi
- 。
Họ đã lên giường rồi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
上床
Phồn thể上
thượng sàng
đi ngủ; lên giường; (khẩu) quan hệ tình dục
2 nghĩa#1665
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đi ngủ; lên giường; (khẩu) quan hệ tình dục
中去睡觉qù shuìjiào
- 。
Tôi đi ngủ lúc mười giờ mỗi tối.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- ,。
Cô ấy ôm con vào lòng, sau đó để nó ngủ trên giường.
- 貳动động từ
(khẩu) lên giường; quan hệ tình dục
中躺在床上睡觉;与某人发生性关系tǎng zài chuáng shang shuìjiào;yǔ mǒurén fāshēng xìng guānxi
- 。
Họ đã lên giường rồi.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.