性爱

性爱
xìngài
tính ái

quan hệ tình dục; làm tình

2 nghĩa#5182
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ tình dục; làm tình

    男女之间的身体接触和亲密行为nánǚ zhījiān de shēntǐ jiēchù hé qīnmì xíngwéi

    • Tình dục là một phần của cuộc sống con người.

  2. danh từ

    tính; giới tính; tình dục; tính chất; bản tính

    男女之间的身体接触和亲密关系nángnǚ zhījiān de shēntǐ jiēchù hé qīnmì guānxi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.