性行为

性行为
xìngxíngwéi
tính hành vi

hành vi tình dục

1 nghĩa#11155
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành vi tình dục

    与性有关的身体接触和活动yǔ xìng yǒu guānxi de shēntǐ jiēchù hé huódòng

    • Hành vi tình dục là một phần của cuộc sống con người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.