性关系

性关系
xìngguānxi
tính quan hệ

quan hệ tình dục

3 nghĩa#9450
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quan hệ tình dục

    两个人之间的身体和感情的亲密关系liǎng ge rén zhī jiān de shēntǐ hé gǎnqíng de qīnmì guānxi

    • Giữa họ không có quan hệ tình dục.

  2. danh từ

    quan hệ tình dục

    两个人之间的亲密身体接触liǎng ge rén zhī jiān de qīnmì shēntǐ jiēchù

  3. danh từ

    tiếp xúc tình dục

    男女之间的身体接触和亲密行为nán nǚ zhī jiān de shēntǐ jiēchù hé qīnmì xíngwéi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.