快速以太网络

快速以太网络
kuàitàiwǎngluò
khoái tốc dĩ thái võng lạc

Mạng Ethernet tốc độ cao; Fast Ethernet

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mạng Ethernet tốc độ cao; Fast Ethernet

    • Fast Ethernet là một công nghệ mạng máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.