忧虑

忧虑
yōu
ưu lự

lo lắng; âu lo; ưu tư

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16429
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    lo lắng; âu lo; ưu tư

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy lo lắng.

  2. động từ

    lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)

    • Bạn không cần phải lo lắng.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.