/
忧虑
忧虑
ưu lự
lo lắng; âu lo; ưu tư
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16429
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lo lắng; âu lo; ưu tư
- 。
Trong lòng anh ấy tràn đầy lo lắng.
- 貳动động từ
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
- 。
Bạn không cần phải lo lắng.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
忧虑
Phồn thể憂慮
ưu lự
lo lắng; âu lo; ưu tư
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#16429
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
lo lắng; âu lo; ưu tư
- 。
Trong lòng anh ấy tràn đầy lo lắng.
- 貳动động từ
lo lắng; lao tâm (làm việc trí óc)
- 。
Bạn không cần phải lo lắng.
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù