微动开关

微动开关
wēidòngkāiguān
vi động khai quan

công tắc vi động; vi công tắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    công tắc vi động; vi công tắc

    • Công tắc vi động là một linh kiện điện tử thường dùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.