得来

得来
lái
đắc lai

có được; kiếm được; đạt được

1 nghĩa#6304
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    có được; kiếm được; đạt được

    通过某种方式获得或拥有tōngguò mǒuzhǒng fāngshì huòhuà huò yōngyǒu

    • Cơ hội này không dễ có được.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.