专辑

专辑
zhuān
chuyên tập

album âm nhạc; đĩa nhạc

HSK 5 (3.0)3 nghĩa#7245
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    album âm nhạc; đĩa nhạc

    一张唱片或一组音乐作品的集合yī zhāng chàngpiàn huò yī zǔ yīnyuè zuòpǐn de jíhé

    • Tôi thích nghe album này.

  2. danh từ

    album; tuyển tập

    音乐或文学作品的集合yīnyuè huò wénxué zuòpǐn de jíhé

  3. danh từ

    album; tuyển tập đặc biệt

    歌曲或作品的合集gēqū huò zuòpǐn de héjí

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.