弗雷德里克

弗雷德里克
léi
phất lôi đức lý khắc

Frederich (tên người); Frederick

1 nghĩa#16910
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Frederich (tên người); Frederick

    • Frederick là bạn của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.