异质网路

异质网路
zhìwǎng
dị chất võng lộ

mạng lưới không đồng nhất; mạng dị thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng lưới không đồng nhất; mạng dị thế

    • Mạng dị chất là mạng được tạo thành từ các công nghệ khác nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.