开口
开口
khai khẩu
mở miệng; lên tiếng; cất lời
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3364
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mở miệng; lên tiếng; cất lời
中张开嘴巴;开始说话zhāngkāi zuǐba、kāishǐ shuōhuà
- 。
Anh ấy đã mở miệng nói chuyện.
- 貳动động từ
mở miệng; lên tiếng
中开始说话或发出声音kāishǐ shuōhuà huò fāchū shēngyīn
- 。
Anh ấy đã mở lời nói chuyện.
Đang tải…
开口
Phồn thể開口
khai khẩu
mở miệng; lên tiếng; cất lời
HSK 7 (3.0)2 nghĩa#3364
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mở miệng; lên tiếng; cất lời
中张开嘴巴;开始说话zhāngkāi zuǐba、kāishǐ shuōhuà
- 。
Anh ấy đã mở miệng nói chuyện.
- 貳动động từ
mở miệng; lên tiếng
中开始说话或发出声音kāishǐ shuōhuà huò fāchū shēngyīn
- 。
Anh ấy đã mở lời nói chuyện.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.