帮倒忙

帮倒忙
bāngdàománg
bang đáo mang

giúp đỡ mà lại thêm phiền; giúp vào thêm hại

1 nghĩa#35167
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giúp đỡ mà lại thêm phiền; giúp vào thêm hại

    • Bạn đang làm phiền đấy.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giúp đỡ như tấm khăn vải của một quốc gia che chở cho dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.