Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
/
帧检验序列
帧检验序列
tránh kiểm nghiệm tự liệt
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
- 。
Chuỗi kiểm tra khung được dùng để phát hiện lỗi truyền dữ liệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
帧检验序列
Phồn thể幀檢驗序列
tránh kiểm nghiệm tự liệt
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chuỗi kiểm tra khung (FCS)
- 。
Chuỗi kiểm tra khung được dùng để phát hiện lỗi truyền dữ liệu.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 广nghiễm(mái hiên, ngôi nhà)BỘ
- 予dư(ban cho, ta)HÌNH THANH
Lời tựa (序) như mái nhà che chở, ban tặng ý nghĩa cho toàn bộ tác phẩm.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.