- 扌thủ(tay)BỘ
- 散tán(phân tán, rải ra)HÌNH THANH
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Thê-sa-lô-ni-ca (thành phố cổ Hy Lạp, nhắc đến trong Kinh Thánh)
Thê-sa-lô-ni-ca (thành phố cổ Hy Lạp, nhắc đến trong Kinh Thánh)
Thessalonica là một thành phố ở Hy Lạp.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Thê-sa-lô-ni-ca (thành phố cổ Hy Lạp, nhắc đến trong Kinh Thánh)
Thê-sa-lô-ni-ca (thành phố cổ Hy Lạp, nhắc đến trong Kinh Thánh)
Thessalonica là một thành phố ở Hy Lạp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.