布尼亚病毒

布尼亚病毒
bìng
bố ni á bệnh độc

vi rút Bunyavirus (Bunyaviridae)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vi rút Bunyavirus (Bunyaviridae)

    • RNA

      Bunyavirus là một loại virus RNA.

  2. danh từ

    vi rút thuộc họ Bunyaviridae

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.