布吉纳法索

布吉纳法索
suǒ
bố cát nạp pháp sách

Burkina Faso (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Burkina Faso (Đài Loan)

    • Burkina Faso là một quốc gia châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cân(mảnh vải, khăn)BỘ
  • phụ(tay trải rộng (dấu vết hình tượng))HỘI Ý

Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.